肉豆蔻

肉豆蔻
ròudòukòu
nhục đậu khấu

nhục đậu khấu (Myristica fragrans Houtt)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhục đậu khấu (Myristica fragrans Houtt)

    • Nhục đậu khấu là một loại gia vị.

  2. danh từ

    nhục đậu khấu (Myristica fragrans); hạt nhục đậu khấu

  3. danh từ

    cây nhục đậu khấu; hạt nhục đậu khấu (Myristica fragrans)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.