- 肉nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
mắt trần phàm nhân; đôi mắt tục phàm không nhìn thấy điều huyền bí [thành ngữ]
mắt trần phàm nhân; đôi mắt tục phàm không nhìn thấy điều huyền bí [thành ngữ]
Anh ta đúng là một kẻ ngu dốt, chẳng hiểu gì cả.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
mắt trần phàm nhân; đôi mắt tục phàm không nhìn thấy điều huyền bí [thành ngữ]
mắt trần phàm nhân; đôi mắt tục phàm không nhìn thấy điều huyền bí [thành ngữ]
Anh ta đúng là một kẻ ngu dốt, chẳng hiểu gì cả.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.