聪明绝顶

聪明绝顶
cōngmingjuédǐng
thông minh tuyệt đỉnh

thông minh tuyệt đỉnh; cực kỳ thông minh [thành ngữ]

1 nghĩa#45012
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thông minh tuyệt đỉnh; cực kỳ thông minh [thành ngữ]

    • Anh ấy là một người cực kỳ thông minh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.