聚合体

聚合体
tụ hợp thể

chất tổng hợp; polyme; tập hợp thể

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất tổng hợp; polyme; tập hợp thể

    • Loại vật liệu này là một chất tổng hợp.

  2. danh từ

    chất polyme; hợp chất polymer

    • Loại vật liệu này là một loại polyme.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(lấy, tập hợp)HỘI Ý
  • ngân(nhiều người đứng cạnh nhau)HỘI Ý

Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.