聚变反应

聚变反应
biànfǎnyìng
tụ biến phản ứng

phản ứng nhiệt hạch; phản ứng tổng hợp hạt nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phản ứng nhiệt hạch; phản ứng tổng hợp hạt nhân

    • Phản ứng tổng hợp hạt nhân là nguồn năng lượng của mặt trời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(lấy, tập hợp)HỘI Ý
  • ngân(nhiều người đứng cạnh nhau)HỘI Ý

Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.