联欢会

联欢会
liánhuānhuì
liên hoan hội

buổi liên hoan; buổi gặp gỡ vui vẻ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    buổi liên hoan; buổi gặp gỡ vui vẻ

    • Trường chúng tôi sẽ tổ chức một buổi liên hoan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.