Tới nội dung chính

晚会

晚会
wǎnhuì
vãn hội

buổi tiệc tối; buổi giao lưu buổi tối; dạ hội

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#6121Lượng từ 个
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    buổi tiệc tối; buổi giao lưu buổi tối; dạ hội

    中在晚上举行的社交聚会或文艺演出活动zài wǎnshang jǔxíng de shèhuì jùhuì huò wényì yǎnchū huódòng

    • 。

      Chúng tôi đi dự tiệc tối.

晚
wǎn
vãn
BỘ THỦ⽇
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu