Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
/
联合军演
联合军演
liên hợp quân diễn
tập trận quân sự chung; diễn tập quân sự liên hợp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tập trận quân sự chung; diễn tập quân sự liên hợp
- 。
Cuộc tập trận chung này rất thành công.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)HÌNH THANH
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
联合军演
Phồn thể聯合軍演
liên hợp quân diễn
tập trận quân sự chung; diễn tập quân sự liên hợp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tập trận quân sự chung; diễn tập quân sự liên hợp
- 。
Cuộc tập trận chung này rất thành công.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 耶yétrợ từ nghi vấn (văn cổ)
- 声shēngâm thanh; tiếng; giọng
- 聊liáo(khẩu) trò chuyện; tán gẫu
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 聋lóngđiếc tai; điếc
- 耻chǐxấu hổ; sỉ nhục; nhục nhã
- 耳ěrtai; lỗ tai
- 聚jùtụ họp; tập hợp; tụ tập
- 职zhíchức vụ; chức; nhiệm vụ
- 联liánliên kết; liên minh; kết hợp (yếu tố cấu thành từ)