职能治疗

职能治疗
zhínéngzhìliáo
chức năng trị liệu

trị liệu nghề nghiệp; liệu pháp hoạt động trị liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trị liệu nghề nghiệp; liệu pháp hoạt động trị liệu

    • Liệu pháp chức năng có thể giúp mọi người phục hồi cuộc sống độc lập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.