/
意志
意志
ý chí
ý chí; nghị lực; quyết tâm
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4593
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ý chí; nghị lực; quyết tâm
中人心里想要做某事的力量;决心去做某件事的想法rén xīn lǐ xiǎng yào zuò mǒu shì de lìliàng;juéxīn qù zuò mǒu jiàn shì de xiǎngfǎ
- 。
Anh ấy có ý chí rất mạnh mẽ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
意志
Phồn thể意
ý chí
ý chí; nghị lực; quyết tâm
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4593
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ý chí; nghị lực; quyết tâm
中人心里想要做某事的力量;决心去做某件事的想法rén xīn lǐ xiǎng yào zuò mǒu shì de lìliàng;juéxīn qù zuò mǒu jiàn shì de xiǎngfǎ
- 。
Anh ấy có ý chí rất mạnh mẽ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù