意志

意志
zhì
ý chí

ý chí; nghị lực; quyết tâm

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4593
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ý chí; nghị lực; quyết tâm

    人心里想要做某事的力量;决心去做某件事的想法rén xīn lǐ xiǎng yào zuò mǒu shì de lìliàng;juéxīn qù zuò mǒu jiàn shì de xiǎngfǎ

    • Anh ấy có ý chí rất mạnh mẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.