友谊

友谊
yǒu
hữu nghị

tình hữu nghị; tình bạn

HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#4533
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tình hữu nghị; tình bạn

    两个人之间的亲密关系liǎng ge rén zhījiān de qīnmì guānxi

    • Giữa chúng tôi có tình bạn sâu sắc.

  2. danh từ

    tình hữu nghị; tình bạn

    两个人或群体之间的友好关系liǎng gè rén huò qúntǐ zhījiān de yǒuhǎo guānxi

  3. danh từ

    tình bạn thân thiết; giao hảo

    两个人或群体之间的亲密感情关系liǎng ge rén huò qúntǐ zhījiān de qīnmì gǎnqíng guānxi

    • Tình bạn của chúng tôi rất sâu sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.