群发性头痛

群发性头痛
qúnxìngtóutòng
quần phát tính đầu thống

đau đầu từng cụm; đau đầu chuỗi (cluster headache)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đau đầu từng cụm; đau đầu chuỗi (cluster headache)

    • Đau đầu chùm là một loại đau đầu nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quân(vua, người cầm đầu)HÀI THANH
  • dương(con dê, con cừu)BỘ

Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.