美味可口

美味可口
měiwèikǒu
mỹ vị khả khẩu

ngon; thơm ngon; mỹ vị

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ngon; thơm ngon; mỹ vị

    • Món ăn này ngon tuyệt.

  2. tính từ

    ngon miệng; thơm ngon [thành ngữ]

    • Món ăn này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.