署名

署名
shǔmíng
thự danh

ký tên; ký hiệp ước

1 nghĩa#20644
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ký tên; ký hiệp ước

    • Xin hãy ký tên vào tài liệu.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.