Tới nội dung chính

罚款

罚款
fákuǎn
phạt khoản

phạt tiền; tiền phạt

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#5547
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phạt tiền; tiền phạt

    中因违反规则而被罚的钱yīn wéifǎn guīzé ér bèi fá de qián

    • 。

      Anh ấy bị phạt vì chạy quá tốc độ.

  2. 貳名danh từ

    phạt tiền; tiền phạt

    中对违反规则的人要求支付的金钱duì wéifǎn guīzé de rén yāoqiú zhīfù de jīnqián

    • 。

      Anh ấy bị phạt tiền rồi.

  3. 參动động từ

    phạt tiền

    中用金钱惩罚某人yòng jīnqián chǔngfá mǒurén

    • 。

      Anh ấy bị phạt vì chạy quá tốc độ.

罚
fá
phạt
BỘ THỦ⽹
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu