/
罕
罕
hãn
⽹bộ võng · 7 néthiếm; ít có
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
hiếm; ít có
- 。
Loài hoa này rất hiếm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
罕
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
hiếm; ít có
- 。
Loài hoa này rất hiếm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hiếm; ít có
hiếm; ít có
Loài hoa này rất hiếm.
hiếm; ít có
Loài hoa này rất hiếm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.