缴税

缴税
jiǎoshuì
kiểu thuế

đã nộp thuế đầy đủ; hoàn thành nghĩa vụ thuế

1 nghĩa#35775
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đã nộp thuế đầy đủ; hoàn thành nghĩa vụ thuế

    • Chúng ta nên nộp thuế đúng hạn.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ, chỉ)BỘ
  • kiểu(phát sáng, lan rộng)HÌNH THANH

Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.