Tới nội dung chính

编织

编织
biānzhī
biên chức

hàm sinh (toán học); hàm tạo số

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#17624
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hàm sinh (toán học); hàm tạo số

    • 。

      Cô ấy thích đan áo len.

  2. 貳动động từ

    dệt nên; làm nên; tạo nên

    • 。

      Cô ấy đã dệt nên một giấc mơ đẹp.

编
biān
biên
BỘ THỦ⽷
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu