- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
rổ; giỏ đan
rổ; giỏ đan
中用竹子或柳条编成的装东西的容器yòng zhúzi huò liǔtiáo biānchéng de zhuāng dōngxi de róngjì
Cái giỏ này rất đẹp.
rổ; giỏ đan
rổ; giỏ đan
中用竹子或柳条编成的装东西的容器yòng zhúzi huò liǔtiáo biānchéng de zhuāng dōngxi de róngjì
Cái giỏ này rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.