篮子

篮子
lánzi
lam tử

rổ; giỏ đan

1 nghĩa#12124Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rổ; giỏ đan

    用竹子或柳条编成的装东西的容器yòng zhúzi huò liǔtiáo biānchéng de zhuāng dōngxi de róngjì

    • Cái giỏ này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.