Tới nội dung chính

编程

编程
biānchéng
biên trình

lập trình

2 nghĩa#21237
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lập trình

    • 。

      Tôi thích lập trình.

  2. 貳动động từ

    (lóng) mẹ; má (từ tiếng Nhật)

编
biān
biên
BỘ THỦ⽷
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu