编程
编程
biên trình
lập trình
2 nghĩa#21237
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lập trình
- 。
Tôi thích lập trình.
- 貳动động từ
(lóng) mẹ; má (từ tiếng Nhật)
Đang tải…
编程
Phồn thể編程
biên trình
lập trình
2 nghĩa#21237
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lập trình
- 。
Tôi thích lập trình.
- 貳动động từ
(lóng) mẹ; má (từ tiếng Nhật)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; đưa
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt