- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 扁biên(dẹt, tấm bảng nhỏ)HÌNH THANH
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
lập trình
lập trình
Tôi thích lập trình.
(lóng) mẹ; má (từ tiếng Nhật)
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
lập trình
lập trình
Tôi thích lập trình.
(lóng) mẹ; má (từ tiếng Nhật)
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.