语言

语言
yán
ngữ ngôn

lời; câu; ngôn ngữ; lời nói

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2806Lượng từ 种 / 门
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lời; câu; ngôn ngữ; lời nói

    人们用来交流思想和感情的符号系统rénmen yònglái jiāoliú sīxiǎng hé gǎnqíng de fúhào xìtǒng

    • Tôi thích học ngôn ngữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.