/
语言
语言
ngữ ngôn
lời; câu; ngôn ngữ; lời nói
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2806Lượng từ 种 / 门
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lời; câu; ngôn ngữ; lời nói
中人们用来交流思想和感情的符号系统rénmen yònglái jiāoliú sīxiǎng hé gǎnqíng de fúhào xìtǒng
- 。
Tôi thích học ngôn ngữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
语言
Phồn thể語言
ngữ ngôn
lời; câu; ngôn ngữ; lời nói
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2806Lượng từ 种 / 门
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lời; câu; ngôn ngữ; lời nói
中人们用来交流思想和感情的符号系统rénmen yònglái jiāoliú sīxiǎng hé gǎnqíng de fúhào xìtǒng
- 。
Tôi thích học ngôn ngữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 说shuōnói; nói chuyện; thuyết (về)
- 让ràngnhường; nhường bộ; cho phép; để (ai đó làm gì); bị (dùng trong câu bị động)
- 谁shéiai; người nào
- 请qǐngyêu cầu; đòi hỏi
- 该gāinên; phải; đáng
- 话huàlời nói; câu nói; lời; tiếng (phương ngữ)
- 讲jiǎngnói; giảng; giải thích; chú trọng đến
- 谈tánnói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 谢xiècảm ơn; tạ ơn
- 读dúđọc to (thành tiếng); đọc lên
- 词cídạng cũ của 詞|词[cí]