编码

编码
biān
biên mã

mã code; mã nguồn

3 nghĩa#17711
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mã code; mã nguồn

    • Vui lòng mã hóa tài liệu này.

  2. động từ

    xuyên qua; xâu chuỗi

    • Vui lòng mã hóa tệp này.

  3. động từ

    mã hóa; bộ mã

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.