Tới nội dung chính

缉毒

缉毒
jīdú
tập độc

chống ma tuý; truy bắt tội phạm ma tuý

2 nghĩa#10499
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chống ma tuý; truy bắt tội phạm ma tuý

    中追捕贩毒犯罪分子的工作zhuībǔ fàndú fànzuì fēnzǐ de gōngzuò

    • 。

      Anh ấy là một cảnh sát chống ma túy.

  2. 貳动động từ

    chống ma túy; truy quét ma túy

    中追捕贩运毒品的犯罪分子zhuībǔ fànnyùn dúpǐn de fànzuì fēnzǐ

缉
jī
tập
BỘ THỦ⽷
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu