绿色食品

绿色食品
shípǐn
lục sắc thực phẩm

thực phẩm xanh; thực phẩm sạch

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thực phẩm xanh; thực phẩm sạch

    • Thực phẩm xanh có lợi cho sức khỏe.

  2. danh từ

    thực phẩm xanh; thực phẩm hữu cơ

    • Tôi thích ăn thực phẩm hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
绿
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • lục(khắc ghi, chảy nhỏ giọt)HÌNH THANH

Sợi tơ nhuộm màu xanh lá cây gợi nhớ màu lục tươi mát của thiên nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.