Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
/
综合布线
综合布线
tổng hợp bố tuyến
hệ thống dây cáp tổng hợp; cáp tổng hợp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hệ thống dây cáp tổng hợp; cáp tổng hợp
- 。
Hệ thống cáp tích hợp là cơ sở hạ tầng của các tòa nhà hiện đại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ综合布线
Phồn thể綜合布線
tổng hợp bố tuyến
hệ thống dây cáp tổng hợp; cáp tổng hợp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hệ thống dây cáp tổng hợp; cáp tổng hợp
- 。
Hệ thống cáp tích hợp là cơ sở hạ tầng của các tòa nhà hiện đại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; tặng; đưa cho; (giới từ) cho, vì, đối với; (trợ từ) bị, được (dùng trong câ
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt