综合布线

综合布线
zōngxiàn
tổng hợp bố tuyến

hệ thống dây cáp tổng hợp; cáp tổng hợp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống dây cáp tổng hợp; cáp tổng hợp

    • Hệ thống cáp tích hợp là cơ sở hạ tầng của các tòa nhà hiện đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.