Tới nội dung chính

继往开来

继往开来
jìwǎngkāilái
kế vãng khai lai

tiếp nối quá khứ, mở ra tương lai [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiếp nối quá khứ, mở ra tương lai [thành ngữ]

    • 。

      Chúng ta nên kế thừa quá khứ và mở ra tương lai.

  2. 貳动động từ

    tiếp nối phần trước, mở ra phần sau; làm cầu nối giữa các giai đoạn [thành ngữ]

    • ,。

      Chúng ta nên kế thừa quá khứ và mở ra tương lai, tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn.

继
jì
kế
BỘ THỦ⽷
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu