Tới nội dung chính

统计

统计
tǒngjì
thống kế

thống kê; tổng hợp số liệu

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#12073
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thống kê; tổng hợp số liệu

    中把数字或信息加起来,得出总数或结果bǎ shùzì huò xìnxī jiāqǐlai, déchū zǒngshù huò jiéguǒ

    • 。

      Chúng ta thống kê số người một chút.

  2. 貳名danh từ

    thống kê; số liệu thống kê

    中收集、整理和分析数据的方法或结果shōují、zhěnglǐ hé fēnxī shùjù de fāngfǎ huò jiéguǒ

    • 。

      Anh ấy đang làm thống kê.

  3. 參动động từ

    đếm; tính

    中把所有的数字或事物加起来bǎ suǒyǒu de shùzì huò shìwù jiāqǐlai

统
tǒng
thống
BỘ THỦ⽷
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu