统一新罗

统一新罗
tǒngXīnluó
thống nhất tân la

thống nhất Tân La

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thống nhất Tân La

    • Unified Silla là một thời kỳ trong lịch sử Triều Tiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.