统一口径

统一口径
tǒngkǒujìng
thống nhất khẩu kính

thống nhất quan điểm; nói chung một lời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thống nhất quan điểm; nói chung một lời

    • Chúng ta nên thống nhất cách nói.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.