Tới nội dung chính

绝对

绝对
juéduì
tuyệt đối

tuyệt đối; vô điều kiện

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#610
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tuyệt đối; vô điều kiện

    中完全的;没有任何例外或条件的wánquán de;méiyǒu rènhé lìwài huò tiáojiàn de

    • 。

      Điều này tuyệt đối không thể.

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Mày sẽ không bao giờ có thể thắng tao.

    • 。

      Mày sẽ không bao giờ thắng tao được đâu.

绝
jué
tuyệt
BỘ THỦ⽷
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu