给面子

给面子
gěimiànzi
cấp diện tử

cho thể diện; tôn trọng; coi trọng

1 nghĩa#38773
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cho thể diện; tôn trọng; coi trọng

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.