绘制

绘制
huìzhì
hội chế

vẽ; phác thảo; lập bản đồ

1 nghĩa#20515
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vẽ; phác thảo; lập bản đồ

    • Anh ấy đang vẽ một tấm bản đồ.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.