结成

结成
jiéchéng
kết thành

tạo thành; cấu thành

2 nghĩa#26500
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tạo thành; cấu thành

  2. động từ

    kết thành; liên kết

    • Họ đã kết thành liên minh.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.