Tới nội dung chính

同盟

同盟
tóngméng
đồng minh

liên minh; đồng minh

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11992
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    liên minh; đồng minh

    中两个或多个国家、组织等联合在一起的关系liǎng ge huò duōge guójiā、zǔzhī děng liánhé zài yìqǐ de guānxi

    • 。

      Họ là đồng minh.

同
tóng
đồng
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu