/
夫妻
夫妻
phu thê
vợ chồng; phu thê
HSK 4 (3.0)1 nghĩa#4241
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vợ chồng; phu thê
中已婚的男人和女人yǐhūn de nánrén hé nǚrén
- 。
Họ là một cặp vợ chồng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
夫妻
Phồn thể夫
phu thê
vợ chồng; phu thê
HSK 4 (3.0)1 nghĩa#4241
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vợ chồng; phu thê
中已婚的男人和女人yǐhūn de nánrén hé nǚrén
- 。
Họ là một cặp vợ chồng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 太tàicực; tối cao; quá (mức)
- 大dàlớn; to; vĩ đại
- 天tiānngày
- 买mǎimua
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 乔qiáocao lớn; (họ) Kiều
- 奥àoít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)
- 奇qíkỳ lạ; kỳ quái; quái gở
- 夫fūchồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
- 套tàoche giấu; che đậy
- 奔bēnchạy nhanh; chạy vội; bôn ba
- 夹jiākẹp; kẹp chặt từ hai phía