夫妻

夫妻
phu thê

vợ chồng; phu thê

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#4241
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vợ chồng; phu thê

    已婚的男人和女人yǐhūn de nánrén hé nǚrén

    • Họ là một cặp vợ chồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.