果子

果子
guǒzi
quả tử

quả; hạt; thực (quả của cây)

1 nghĩa#21916
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả; hạt; thực (quả của cây)

    • Tôi thích ăn trái cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.