经济活动

经济活动
jīnghuódòng
kinh tế hoạt động

hoạt động kinh tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoạt động kinh tế

    • Hoạt động kinh tế là nền tảng của sự phát triển xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)HÀI THANH

Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.