终生伴侣

终生伴侣
zhōngshēngbàn
chung sinh bạn lữ

bạn đời suốt đời; người bạn vĩnh viễn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn đời suốt đời; người bạn vĩnh viễn

    • Cô ấy là bạn đời của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.