终成泡影

终成泡影
zhōngchéngpàoyǐng
chung thành phao ảnh

tan thành mây khói; thành bong bóng xà phòng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tan thành mây khói; thành bong bóng xà phòng [thành ngữ]

    • Kế hoạch của anh ấy cuối cùng cũng tan thành mây khói.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.