细菌病毒

细菌病毒
jūnbìng
tế khuẩn bệnh độc

vi khuẩn; virus bệnh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vi khuẩn; virus bệnh

    • Bacteriophage là một loại virus.

  2. danh từ

    vi khuẩn nhiễm vi trùng

    • Vi-rút gây bệnh cho vi khuẩn là một loại vi sinh vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.