细胞毒性

细胞毒性
bāoxìng
tế bào độc tính

độc tính tế bào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    độc tính tế bào

    • Loại thuốc này có độc tính tế bào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.