Tới nội dung chính

组装

组装
zǔzhuāng
tổ trang

lắp ráp; tập hợp

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#17135
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lắp ráp; tập hợp

    • 。

      Tôi thích lắp ráp mô hình.

组
zǔ
tổ
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu