线粒体

线粒体
xiàn
tuyến lạp thể

ty thể

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ty thể

    • Ty thể là nhà máy năng lượng của tế bào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
线

Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.