纽约时报

纽约时报
NiǔyuēShíbào
nữu ước thời báo

Nữu Ước Thời báo

1 nghĩa#13027
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Nữu Ước Thời báo

    美国出版的著名报纸,报道国内外新闻Měiguó chūbǎn de zhùmíng bàozhǐ, bàodào guónèi wài xīnwén

    • Anh ấy đọc báo New York Times mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.