纽扣电池

纽扣电池
niǔkòudiànchí
nữu khấu điện trì

pin cúc áo; pin đồng xu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    pin cúc áo; pin đồng xu

    • Loại pin cúc áo này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.