纵虎归山

纵虎归山
zòngguīshān
tung hổ quy sơn

so sánh; tương đối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    so sánh; tương đối

    • Thả hổ về rừng, hậu họa khôn lường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.