纳税

纳税
shuì
nạp thuế

nộp thuế

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#33006
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nộp thuế

    • Chúng ta nên nộp thuế.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.