纳扎尔巴耶夫

纳扎尔巴耶夫
zhāěr
nạp trát nhĩ ba gia phu

Nà Zhā Ěr Bā Yē Phú

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Nà Zhā Ěr Bā Yē Phú

    • Nazarbayev là tổng thống đầu tiên của Kazakhstan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.