纪元前

纪元前
yuánqián
kỷ nguyên tiền

trước công nguyên; BC

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trước công nguyên; BC

    • Trước Công nguyên là trước Công nguyên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.