红翅薮鹛

红翅薮鹛
hóngchìsǒuméi

(lóng, Đài) khó chịu; bực bội; khó ưa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. (lóng, Đài) khó chịu; bực bội; khó ưa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.